menu_book
見出し語検索結果 "phát triển bản thân" (1件)
phát triển bản thân
日本語
フ自己成長、自己啓発
Cùng đồng hành tu dưỡng và phát triển bản thân.
一緒に自己修養し、自己を発展させること。
swap_horiz
類語検索結果 "phát triển bản thân" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phát triển bản thân" (1件)
Cùng đồng hành tu dưỡng và phát triển bản thân.
一緒に自己修養し、自己を発展させること。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)